Trang chủ
Quốc gia:

Tỉnh thành:

Số ngày:

Loại tour:

Hà Nội Thời tiết Hà Nội, Việt Nam
TP.HCM Thời tiết TP.HCM, Việt Nam
Huế Thời tiết Huế, Việt Nam
Đà Nẵng Thời tiết Đà Nẵng, Việt Nam







Trực tuyến 28
Lượt truy cập 445,116
Trang chủ / Dịch vụ khác / Cho thuê xe du lịch 4 - 45 chỗ

Giá báo có thể thay đối theo từng thời điểm

Giá báo đã bao gồm phí xăng dầu, cầu phà, bến bãi

Giá báo chưa bao gồm 10% thuế VAT

Mọi chi tiết xin liên hệ:

AIDITOUR.COM (TICO GROUP)

Tel:  04.222 11266 

Fax: 04.222 11368

Hotline: 04.33700799

Email: info@asiafirsttravel.com 

Người liên hệ: Mr. Tô Ngọc Hải  Mobile: 0989883239

Xe Bus mở xuyên Việt
TOP


No
Hành trình
Giờ khởi hành
Giá VND
01

Sai Gon-Nha Trang –Hoi An-Hue-Ha Noi(Morning) –seating bus

7:30 am
570.000
02

Sai Gon-Nha Trang –Hoi An-Hue-Ha Noi(Night)-sleeping bus

8:30 pm
600.000
03

Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(Morning)-seating bus

7:30 am
620.000
04

Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(Night)-sleeping bus

8:30 pm
760.000
05

Sai Gon-Mui Ne-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(morning)-seating bus

7:30 am
750.000
06

Sai Gon-Mui Ne-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(night)-seating bus

8:30 pm
750.000
07

Sai Gon-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi-seating bus

7:30 am
620.000
08

Sai Gon – Da Lat – Mui Ne – Nha Trang – Hoi An – Hue – Ha Noi

7:30 am
730.000
09

Sai Gon-NhaTrang –Hoi An-Hue(Morning)-seating bus

7:30 am
390.000
10

Sai Gon-Nha Trang –Hoi An-Hue(Morning/Night)-sleeping bus

8:30 pm
420.000
11

Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue(Morning)-seating bus

7:30 am
440.000
12

Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue(Morning/Night)-sleeping bus

8:30 pm
580.000
13

Sai Gon-Mui Ne-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue – seating bus

7:30 am
570.000
14

Sai Gon-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue

7:30 am
440.000
15

Sai Gon-Da Lat- Mui Ne- Nha Trang- Hoi An- Hue

7:30 am
550.000
16

Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Sai Gon (Nha Trang Morning)

5:30 pm
570.000
17

Ha Noi-Hue-Hoi An-NhaTrang-Sai Gon (NhaTrang Night)

5:30 pm
600.000
18

Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon(Mui Ne Afternoon)

5:30 pm
620.000
19

Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon (Mui Ne Morning)

5:30 pm
760.000
20

Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Da Lat-Mui Ne-Sai Gon

5:30 pm
710.000
21

Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Da Lat-Sai Gon

5:30 pm
620.000
22

Hue-Hoi An-NhaTrang-Sai Gon (Nha Trang Morning)

8:00 am
390.000
23

Hue-Hoi An-Nha Trang-Sai Gon (Nha Trang Night)

8:00 am
420.000
24

Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon (Nha Trang Morning )

8:00 am
440.000
25

Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon (Nha Trang Night)

8:00 am
580.000
26

Hue-Hoi An-Nha Trang –Da Lat-Sai Gon

8:00 am
440.000
27

Hue-Hoi An-Nha Trang-Da Lat-Mui Ne-Sai Gon

2:00 pm
530.000

Các mức giá có thể thay đổi do tỷ giá hay mùa, do vậy, xin vui lòng xác nhận chính xác giá khi bạn thực hiện đăng ký cuối cùng với khoản thanh toán.


 

Bảng giá thuê xe từ Hà Nội đến các điểm du lịch miền Bắc TOP
 

Lộ trình (từ Hà Nội)

Số
Km
Giá thuê xe (đơn vị: nghìn đồng)
4 chỗ
7 chỗ
12-16 chỗ
24-29 chỗ
35 chỗ
45 chỗ

Sân bay Nội Bài

100
400
450
500
750
850
1000

Nội thành

100
550
650
750
1000
1300
1.500

Chùa Thầy-Tây Phương

120
650
750
1000
1400
1600
1900

Bút Tháp

110
650
750
1000
1400
1600
1900

Chùa Hương

150
700
800
1100
1500
1800
2100

Ao Vua-Khoang Xanh

150
700
800
1100
1500
1800
2100

Chùa Tây Thiên

185
750
900
1200
1.700
2000
2200

Tam Đảo

180
750
900
1200
1.700
2000
2200

Hạ Long-Bãi Cháy

(1 ngày)

400
1200
1300
1.400
2200
2800
3200

Hạ Long- Tuần Châu

(2 ngày)

400
1,400
1,700
2,000
3200
4000
4.500

Hoa Lư- Tam Cốc

250
900
1100
1300
1800
2200
2500

Phát Diệm

265
1000
1100
1.300
1800
2200
2,500

Côn Sơn

180
750
850
1000
1500
1800
2000

Mai Châu

320
1.400
1.600
1800
2.700
3200
4000

Cúc Phương

330
1200
1400
1600
2,300
3000
3,300

Quất Lâm

330
1.400
1.500
1.600
2,900
3,200
3,600

Hải Thịnh

330
1,400
1,500
1,600
2,900
3,200
3,600

Đồ Sơn

280
1,100
1,200
1,400
2000
2,500
2,700

Cát Bà (2 ngày)

390
1,600
1,800
2200
3200
3,400
3,900

Ba Vì

200
800
900
1000
1,600
1,900
2,200

Kim Bôi

250
1,000
1,200
1,400
1,800
2,400
2,700

Yên Tử

250
1,000
1,200
1,400
1,600
2,200
2,500

Đền Hùng

250
1,000
1,200
1,400
1.600
2,200
2.500

Sầm Sơn (2 ngày)

400
1,600
1,800
2,000
3,000
3.500
4,200

Hà Nội- Sa Pa

(3 ngày)

850
3,500
3,900
4,200
6,300
7,200
8,200
Bảng giá thuê xe từ Huế đi các điểm du lịch lân cận TOP

Giá thuê xe theo chủng loại xe (đơn vị: nghìn đồng)

Tuyến đường

4 chỗ
7 chỗ
16 chỗ
29 chỗ
45 chỗ

Đưa/ đón sân bay Huế

300
350
400
650
850

Đưa/ đón ga Huế

230
350
400
450
600

Thăm TP Huế (trong ngày)

550
700
780
900
1.100

Huế-Phong Nha-Huế (2 ngày)

1750
2200
2.400
3.500
4.500

Huế-Đà Nẵng (1/2 ngày)

900
1.200
1.400
2.000
2.400

Huế-Mỹ Sơn-Hội An (1 ngày)

1500
2.000
2.300
2.900
3.500

Huế-DMZ-Huế (1 ngày)

1500
2.000
2.400
3.500
4.500

Huế-DMZ-Huế (2 ngày)

1750
2.200
2.600
3.700
4.800

Huế-Đà Nẵng-Hội An (1 ngày)

1.100
1.300
1.500
2.300
2.800

Huế-A Lưới-Huế (2 ngày)

1.500
1.700
1.900
2.700

Huế-A Lưới-DMZ-Huế (2 ngày)

2.200
2.700
2.900
 
 

Huế-Bạch Mã-Đà Nẵng-Hội An (3 ngày)

2.700
3.500
3.900
 
 

Huế-Bạch Mã-Huế (2 ngày)

1.900
2.300
2.700
 
 

Huế-Bạch Mã-Hội An (2 ngày)

2.200
2.800
3.100
 
 

Huế-Bạch Mã-Đà Nẵng-Mỹ Sơn-Hội An (2 ngày)

3.300
3.700
4.100
 
 

Hội An-Đà Nẵng-Huế (3 ngày)

1.900
2.350
2.600
3.900
4.600

Hội An-Bạch Mã-Huế (4 ngày)

2.800
3.500
3.900
 
 

Đưa đón Đà Nẵng-Huế (1/2 ngày)

900
1200
1300
1900
2400

Đưa đón Đà Nẵng-Hội An (1/2 ngày)

400
450
550
850
1.100
Bảng giá thuê xe từ Sài Gòn - Hồ Chí Minh đi các tỉnh lân cận
TOP

Giá thuê xe theo chủng loại xe (đơn vị: nghìn đồng)

Tuyến đường

Xe 4 chỗ
Xe 16 chỗ
Xe 35 chỗ
Xe 45 chỗ

Đón/ Tiễn sân bay (hoặc cảng SG)

240
350
540
660

City tour TP HCM (1/2 ngày)

264
408
576
696

City tour TP HCM (1 ngày)

540
804
1.152
1.440

TP HCM - Củ Chi (1 ngày)

564
948
1.200
1.560

Củ Chi - Tây Ninh (1 ngày)

864
1.164
2.040
2.520

TP HCM - Tây Ninh (1 ngày)

828
1.128
1.980
2.400

TP HCM - Vĩnh Long (1 ngày)

1.032
1.440
2.520
3.024

TP HCM - Mỹ Tho - TP HCM (1 ngày)

624
1.032
1.440
1.872

TP HCM - Bến Tre (1 ngày)

696
1.128
1.800
2.016

TP HCM - Mỹ Tho - Cần Thơ (Cái Ràng) (3 ngày)

1.584
2.100
3.600
4.320

TP HCM - Mỹ Tho - Xẻo Quít - Cần Thơ - TP HCM (3 ngày)

1.872
2.592
4.200
5.184

TP HCM - Mỹ Tho - Cần Thơ (Phụng Hiệp) (3 ngày)

1.944
2.712
4.380
5.184

TP HCM - Mỹ Tho - Cao Lãnh - Châu Đốc - Cần Thơ (Cái Ràng) - TP HCM (4 ngày)

3.096
4.392
6.960
4.784

TP HCM - Mỹ Tho - Cao Lãnh - Châu Đốc - Cần Thơ (Phụng Hiệp) - TP HCM (4 ngày)

3.312
4.536
7.440
9.216

TP HCM - Long Hải hoặc Vũng Tàu - TP HCM (1 ngày)

1.160
1.656
2.520
3.168

TP HCM - Phan Thiết - TP HCM (1 ngày)

1.740
2.280
3.840
4.800

TP HCM - Đà Lạt - TP HCM (3 ngày)

2.760
3.720
6.240
7.632

TP HCM - Đà Lạt - Phan Thiết (3 ngày)

3.600
4.920
7.992
9.936

TP HCM - Đà Lạt - NHa Trang - TP HCM (4 ngày)

4.752
6.480
9.216
13.248

TP HCM - Nha Trang - TP HCM (3 ngày)

4.032
5.400
8.784
10.944

TP HCM - Đà Lạt - Nha Trang - Đà Nẵng - Huế (10 ngày) (1 chiều)

9.840
13.392
21.600
26.928

TP HCM - Nha Trang - Đà Nẵng - Huế (8 ngày) (1 chiều)

9.480
12.528
20.400
25.632

Lưu đêm (1 đêm)

180
192
240
300

Thêm giờ (1 giờ)

48
60
72
84

Thêm 1 Km

3
4,2
6,6
8,16
Trang chủ | Visa | Sơ đồ | Hỏi đáp du lịch | Điều khoản chung | Liên hệ

Copyright © 2010 AsiaFirstTravel. All Rights Reserved, Powered by Ovem!Software.